解冕

jiě miǎn giải miện

Hán Việt: giải miện · Pinyin: jiě miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹解冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹解冠。