解出 jiě chū · giải xuất Hán Việt: giải xuất · Pinyin: jiě chū Tổng quan tìm ra Cấu tạo: 解 (giải) + 出 (xuất)Pinyinjiě chūHán Việtgiải xuấtCấu tạo解 + 出 · giải + xuất nghĩa thành phần: giải + xuất Nghĩa ViệtCihui tìm raEngCC-CEDICT to figure outCihui 解出 iěchū v. figure out