解分

jiě fēn giải phân

Hán Việt: giải phân · Pinyin: jiě fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖析明白; 谓劝解而使争忿双方分开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剖析明白。 2.谓劝解而使争忿双方分开。