解券 jiě quàn · giải khoán Hán Việt: giải khoán · Pinyin: jiě quàn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 券 (khoán)Pinyinjiě quànHán Việtgiải khoánCấu tạo解 + 券 · giải + khoán nghĩa thành phần: giải + khoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解送钱票。Tân Hoa Tự Điển 1.解送钱票。