解剖
giải phẩu
Hán Việt: giải phẩu · Pinyin: jiě pōu
Tổng quan
giải phẫu | phân tích | giải phẫu học ổ xẻ thân thể. giải phẫu giải phẫu ☆Mổ xẻ thân thể.
Nghĩa
Việt
- Cihui giải phẫu | phân tích | giải phẫu học ổ xẻ thân thể. giải phẫu giải phẫu ☆Mổ xẻ thân thể.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剖視生物的軀體,以觀察並瞭解其組織構造及器官位置。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为了研究人体或动植物体各器官的生理构造,用特制的刀、剪把人体或动植物体剖开;比喻分析;剖析:严于~自己。
Eng
- CC-CEDICT to dissect (an animal)|to analyze|anatomy
- Cihui to dissect (an animal); to analyze; anatomy
ja
- JMdict dissection|autopsy|postmortem examination|analysis|postmortem