解剝 jiě bō · giải bác Hán Việt: giải bác · Pinyin: jiě bō Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 剝 (bác)Pinyinjiě bōHán Việtgiải bácCấu tạo解 + 剝 · giải + bác nghĩa thành phần: giải + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹剖析。Tân Hoa Tự Điển 1.犹剖析。