解副

jiě fù giải phó

Hán Việt: giải phó · Pinyin: jiě fù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代科举制中称乡荐第二名; 明清时相沿称乡试第二名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代科举制中称乡荐第二名。 2.明清时相沿称乡试第二名。