解割

jiě gē giải cát

Hán Việt: giải cát · Pinyin: jiě gē

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓和解而消除怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓和解而消除怨恨。