解化
giải hóa
Hán Việt: giải hóa · Pinyin: jiě huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解脱转化。指舍弃肉身,修行成道; 分解;变化; 理解;领悟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.解脱转化。指舍弃肉身,修行成道。 2.分解;变化。 3.理解;领悟。
Hán Việt: giải hóa · Pinyin: jiě huà