解印 jiě yìn · giải ấn Hán Việt: giải ấn · Pinyin: jiě yìn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 印 (ấn)Pinyinjiě yìnHán Việtgiải ấnCấu tạo解 + 印 · giải + ấn nghĩa thành phần: giải + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解印绶"。