解卸 jiě xiè · giải tá Hán Việt: giải tá · Pinyin: jiě xiè Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 卸 (tá)Pinyinjiě xièHán Việtgiải táCấu tạo解 + 卸 · giải + tá nghĩa thành phần: giải + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止息,休息。Tân Hoa Tự Điển 1.止息,休息。