解去

giải khứ

Hán Việt: giải khứ

Tổng quan

trốn thoát; trốn đi。解圍後離開。

Cấu tạo: (giải) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn thoát; trốn đi。解圍後離開。