解名 jiě míng · giải danh Hán Việt: giải danh · Pinyin: jiě míng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 名 (danh)Pinyinjiě míngHán Việtgiải danhCấu tạo解 + 名 · giải + danh nghĩa thành phần: giải + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解额。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解额。