解吏 jiě lì · giải lại Hán Việt: giải lại · Pinyin: jiě lì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 吏 (lại)Pinyinjiě lìHán Việtgiải lạiCấu tạo解 + 吏 · giải + lại nghĩa thành phần: giải + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 押运官家货物或人犯的差官。Tân Hoa Tự Điển 1.押运官家货物或人犯的差官。