解吸劑 giải hấp tề Hán Việt: giải hấp tề Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 吸 (hấp) + 劑 (tề)Hán Việtgiải hấp tềCấu tạo解 + 吸 + 劑 · giải + hấp + tề nghĩa thành phần: giải + hấp + tề