解固

jiě gù giải cố

Hán Việt: giải cố · Pinyin: jiě gù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓除去吝惜之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓除去吝惜之心。