解垢 jiě gòu · giải cấu Hán Việt: giải cấu · Pinyin: jiě gòu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 垢 (cấu)Pinyinjiě gòuHán Việtgiải cấuCấu tạo解 + 垢 · giải + cấu nghĩa thành phần: giải + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诡诈之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.诡诈之辞。