解頭 jiě tóu · giải đầu Hán Việt: giải đầu · Pinyin: jiě tóu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 頭 (đầu)Pinyinjiě tóuHán Việtgiải đầuCấu tạo解 + 頭 · giải + đầu nghĩa thành phần: giải + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即解元; 粮差的头目。Tân Hoa Tự Điển 1.即解元。 2.粮差的头目。