解婚 jiě hūn · giải hôn Hán Việt: giải hôn · Pinyin: jiě hūn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 婚 (hôn)Pinyinjiě hūnHán Việtgiải hônCấu tạo解 + 婚 · giải + hôn nghĩa thành phần: giải + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除婚约;离婚。Tân Hoa Tự Điển 1.解除婚约;离婚。