解審

jiě shěn giải thẩm

Hán Việt: giải thẩm · Pinyin: jiě shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解送审讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解送审讯。