解寒 jiě hán · giải hàn Hán Việt: giải hàn · Pinyin: jiě hán Tổng quan giải cảm lạnh Cấu tạo: 解 (giải) + 寒 (hàn)Pinyinjiě hánHán Việtgiải hànCấu tạo解 + 寒 · giải + hàn nghĩa thành phần: giải + hàn Nghĩa ViệtCihui giải cảm lạnhEngCC-CEDICT to relieve coldCihui to relieve cold