解寤 jiě wù · giải ngụ Hán Việt: giải ngụ · Pinyin: jiě wù Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 寤 (ngụ)Pinyinjiě wùHán Việtgiải ngụCấu tạo解 + 寤 · giải + ngụ nghĩa thành phần: giải + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解悟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解悟。