解巾
giải cân
Hán Việt: giải cân · Pinyin: jiě jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脫下頭巾。比喻出仕。《後漢書.卷二六.韋彪傳》:「昭書逼切,不得已,解巾之郡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 除去头巾。谓出任官职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.除去头巾。谓出任官职。
Hán Việt: giải cân · Pinyin: jiě jīn