解帖

jiě tiē giải thiếp

Hán Việt: giải thiếp · Pinyin: jiě tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當票,典當的憑據。元.無名氏《劉弘嫁婢》第一折:「昧著你那一片的黑心,下的筆去那解帖上批上一行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。当票。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。当票。