解庫

jiě kù giải khố

Hán Việt: giải khố · Pinyin: jiě kù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当铺; 解缴国库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当铺。 2.解缴国库。