解座 giải tọa Hán Việt: giải tọa Tổng quan giải toà (雜語)解散法座也。☸ Cấu tạo: 解 (giải) + 座 (tọa)Hán Việtgiải tọaCấu tạo解 + 座 · giải + tọa nghĩa thành phần: giải + tọa Nghĩa ViệtCihui giải toà (雜語)解散法座也。☸