解厅

jiě tīng giải thính

Hán Việt: giải thính · Pinyin: jiě tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即獬豸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即獬豸。