解當 jiě dāng · giải đương Hán Việt: giải đương · Pinyin: jiě dāng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 當 (đương)Pinyinjiě dāngHán Việtgiải đươngCấu tạo解 + 當 · giải + đương nghĩa thành phần: giải + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典质,抵押。Tân Hoa Tự Điển 1.典质,抵押。