解形 jiě xíng · giải hình Hán Việt: giải hình · Pinyin: jiě xíng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 形 (hình)Pinyinjiě xíngHán Việtgiải hìnhCấu tạo解 + 形 · giải + hình nghĩa thành phần: giải + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱身; 分解形体; 道教语。犹尸解; 犹解脱。Tân Hoa Tự Điển 1.脱身。 2.分解形体。 3.道教语。犹尸解。 4.犹解脱。