解役 jiě yì · giải dịch Hán Việt: giải dịch · Pinyin: jiě yì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 役 (dịch)Pinyinjiě yìHán Việtgiải dịchCấu tạo解 + 役 · giải + dịch nghĩa thành phần: giải + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.解除劳役。