解後 jiě hòu · giải hậu Hán Việt: giải hậu · Pinyin: jiě hòu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 後 (hậu)Pinyinjiě hòuHán Việtgiải hậuCấu tạo解 + 後 · giải + hậu nghĩa thành phần: giải + hậu