解怒

jiě nù giải nộ

Hán Việt: giải nộ · Pinyin: jiě nù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消解怒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消解怒气。