解恚 jiě huì · giải khuể Hán Việt: giải khuể · Pinyin: jiě huì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 恚 (khuể)Pinyinjiě huìHán Việtgiải khuểCấu tạo解 + 恚 · giải + khuể nghĩa thành phần: giải + khuể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解恨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解恨。