解情

jiě qíng giải tình

Hán Việt: giải tình · Pinyin: jiě qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹离心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹离心。