解意 jiě yì · giải ý Hán Việt: giải ý · Pinyin: jiě yì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 意 (ý)Pinyinjiě yìHán Việtgiải ýCấu tạo解 + 意 · giải + ý nghĩa thành phần: giải + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 理解意思。Tân Hoa Tự Điển 1.理解意思。