解戰 jiě zhàn · giải chiến Hán Việt: giải chiến · Pinyin: jiě zhàn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 戰 (chiến)Pinyinjiě zhànHán Việtgiải chiếnCấu tạo解 + 戰 · giải + chiến nghĩa thành phần: giải + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除寒颤。Tân Hoa Tự Điển 1.消除寒颤。