解戶

jiě hù giải hộ

Hán Việt: giải hộ · Pinyin: jiě hù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时解纳钱粮的差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时解纳钱粮的差役。