解房

jiě fáng giải phòng

Hán Việt: giải phòng · Pinyin: jiě fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住客店。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.住客店。