解擾

jiě rǎo giải nhiễu

Hán Việt: giải nhiễu · Pinyin: jiě rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解除干扰信号:~技术。