解折 jiě zhé · giải chiết Hán Việt: giải chiết · Pinyin: jiě zhé Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 折 (chiết)Pinyinjiě zhéHán Việtgiải chiếtCấu tạo解 + 折 · giải + chiết nghĩa thành phần: giải + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解除。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解除。