解推 jiě tuī · giải thôi Hán Việt: giải thôi · Pinyin: jiě tuī Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 推 (thôi)Pinyinjiě tuīHán Việtgiải thôiCấu tạo解 + 推 · giải + thôi nghĩa thành phần: giải + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解衣推食"。