解擾 jiě rǎo · giải nhiễu Hán Việt: giải nhiễu · Pinyin: jiě rǎo Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 擾 (nhiễu)Pinyinjiě rǎoHán Việtgiải nhiễuCấu tạo解 + 擾 · giải + nhiễu nghĩa thành phần: giải + nhiễu