解擿 jiě tī · giải trích Hán Việt: giải trích · Pinyin: jiě tī Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 擿 (trích)Pinyinjiě tīHán Việtgiải tríchCấu tạo解 + 擿 · giải + trích nghĩa thành phần: giải + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解摘"。