解政 jiě zhèng · giải chánh Hán Việt: giải chánh · Pinyin: jiě zhèng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 政 (chánh)Pinyinjiě zhèngHán Việtgiải chánhCấu tạo解 + 政 · giải + chánh nghĩa thành phần: giải + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除政务。Tân Hoa Tự Điển 1.解除政务。