解教 giải giáo Hán Việt: giải giáo Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 教 (giáo)Hán Việtgiải giáoCấu tạo解 + 教 · giải + giáo nghĩa thành phần: giải + giáo Nghĩa EngCihui 解教 iějiào v.o. release from reeducation/remolding through labor