解文 jiě wén · giải văn Hán Việt: giải văn · Pinyin: jiě wén Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 文 (văn)Pinyinjiě wénHán Việtgiải vănCấu tạo解 + 文 · giải + văn nghĩa thành phần: giải + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指推荐人才的文件。Tân Hoa Tự Điển 1.指推荐人才的文件。