解斗 giải đẩu Hán Việt: giải đẩu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 斗 (đẩu)Hán Việtgiải đẩuCấu tạo解 + 斗 · giải + đẩu nghĩa thành phần: giải + đẩu