解日 jiě rì · giải nhật Hán Việt: giải nhật · Pinyin: jiě rì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 日 (nhật)Pinyinjiě rìHán Việtgiải nhậtCấu tạo解 + 日 · giải + nhật nghĩa thành phần: giải + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消磨时日。Tân Hoa Tự Điển 1.消磨时日。