解明

jiě míng giải minh

Hán Việt: giải minh · Pinyin: jiě míng

Tổng quan

(gii phẫu) (câu đố); tìm ra manh mối, đoán (điều bí ẩn)

Cấu tạo: (giải) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (gii phẫu) (câu đố); tìm ra manh mối, đoán (điều bí ẩn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晓悟聪明; 解释;阐明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晓悟聪明。 2.解释;阐明。

ja

  • JMdict elucidation|explication|explaining|unravelling|clarification