解星

jiě xīng giải tinh

Hán Việt: giải tinh · Pinyin: jiě xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时术数家指能化凶为吉的星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时术数家指能化凶为吉的星。